Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diaphragmatic hernia


noun
hernia resulting from the protrusion of part of the stomach through the diaphragm
Syn:
hiatus hernia, hiatal hernia
Hypernyms:
hernia, herniation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.